TanroDictionary Sổ từ

astrodynamics

/ˌæstrəˈdɑːnɪdmɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động lực học thiên thể.danh từ

Ví dụ

  1. Astrodynamics helps plan long space trips.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép