TanroDictionary Sổ từ

astrologic

/ˌæstrəˈlɑːdʒɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật chiêm tinh.tính từ

Ví dụ

  1. She read an astrologic chart for fun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép