Nghĩa tiếng Việt
- Thuật chiêm tinh, chiêm tinh học.danh từ
Tiếng Nhật
- 占星術せんせいじゅつthuật chiêm tinh
- 星占いほしうらないchiêm tinh, lá số tử vi
Ví dụ
-
She reads astrology columns every morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép