Nghĩa tiếng Việt
- Thiên văn học.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He decided to study astronomy during his time at university.
-
nautical astronomy
thiên văn học hàng hải
-
general astronomy
thiên văn học đại cương
-
practical astronomy
thiên văn học thực hành
-
statistical astronomy
thiên văn học thống kê
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép