Nghĩa tiếng Việt
- Vật lý học thiên thể, vật lý thiên văn, thiên văn vật lý.danh từ
Ví dụ
-
Astrophysics helps explain distant stars.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæstrəʊˈfɪzɪks/
Astrophysics helps explain distant stars.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép