TanroDictionary Sổ từ

astrophysics

/ˌæstrəʊˈfɪzɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật lý học thiên thể, vật lý thiên văn, thiên văn vật lý.danh từ

Ví dụ

  1. Astrophysics helps explain distant stars.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép