TanroDictionary Sổ từ

astucious

/əˈstuːtʃəzə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tinh quái.tính từ

Ví dụ

  1. The astucious fox found a way inside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép