TanroDictionary Sổ từ

asyllabic

/ˌæsəˈlæbɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không làm thành âm tiết.tính từ

Ví dụ

  1. The language had many asyllabic sounds.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép