TanroDictionary Sổ từ

asymmetric information

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thông tin bất đối xứng; thông tin không tương xứng.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép