TanroDictionary Sổ từ

atc

/ˈæt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điều khiển giao thông trên không (Air Traffic Control).X

Ví dụ

  1. He used atc in the letter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép