Nghĩa tiếng Việt
- Dầu hộp số tự động.danh từ
Ví dụ
-
The mechanic checked the atf level.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈætf/
The mechanic checked the atf level.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép