Nghĩa tiếng Việt
- Tạo ra chứng vữa động mạch.tính từ
Ví dụ
-
Atherogenic food can raise health risks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæθɜːˈɑːdʒɪŋkən/
Atherogenic food can raise health risks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép