Nghĩa tiếng Việt
- (vật lý học, khí tượng học) Áp suất khí quyển.danh từ
Tiếng Nhật
- 気圧きあつáp suất khí quyển, khí áp
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép