Nghĩa tiếng Việt
- Ống dẫn sóng khí quyển.danh từ
Ví dụ
-
A atmospheric waveguide helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌætməˈsfɪrɪk ˈweɪvˌɡɑɪd/
A atmospheric waveguide helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép