TanroDictionary Sổ từ

atmospheric waveguide

/ˌætməˈsfɪrɪk ˈweɪvˌɡɑɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống dẫn sóng khí quyển.danh từ

Ví dụ

  1. A atmospheric waveguide helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép