Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của atomise.động từ
Ví dụ
-
The machine is atomising the liquid into mist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ətˈɒmaɪzɪŋ/
The machine is atomising the liquid into mist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép