TanroDictionary Sổ từ

atonality

/ˌeɪˈtoʊnələti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự không theo điệu thức hoặc thang âm nào nhất định.danh từ

Ví dụ

  1. The music had a strange atonaliti.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép