TanroDictionary Sổ từ

atopy

/ˈætəpi/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dị ứng; phản ứng đặc dị.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Atopy can cause skin irritation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép