Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc tâm nhĩ; khoang tai ngoài.D
Ví dụ
-
The atrial chamber helps move blood through the heart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈeɪtriəl/
The atrial chamber helps move blood through the heart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép