TanroDictionary Sổ từ

atrophying

/ˈætrəfiɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của atrophy.động từ

Ví dụ

  1. They are atrophying from too little use.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép