TanroDictionary Sổ từ

attaboy

/ˈætəbɔɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (như) at-a-boy.O

Ví dụ

  1. Attaboy, you finished the task!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép