TanroDictionary Sổ từ

attached unit

/əˈtætʃt ˈjuːnət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ phận gắn nối.danh từ

Ví dụ

  1. The attached unit played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép