TanroDictionary Sổ từ

attacking

/əˈtækɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của attack.động từ

Ví dụ

  1. They were attacking the problem from every side.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép