Nghĩa tiếng Việt
- Tinh dầu hoa hồng.danh từ
Ví dụ
-
She dabbed attar on her wrist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈætə(r)/
She dabbed attar on her wrist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép