TanroDictionary Sổ từ

attar

/ˈætə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tinh dầu hoa hồng.danh từ

Ví dụ

  1. She dabbed attar on her wrist.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép