TanroDictionary Sổ từ

attempting

/əˈtɛmptɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của attempt.động từ

Ví dụ

  1. He is attempting the puzzle again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép