Nghĩa tiếng Việt
- Người tham dự một sự kiện tại một vị trí và thời điểm nhất định.danh từ
Tiếng Nhật
- 出席者しゅっせきしゃngười tham dự
- メンバーthành viên, người tham gia, đội hình
Ví dụ
-
Who are the attendees of this meeting?
Ai là những người tham dự của cuộc họp này?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép