TanroDictionary Sổ từ

attenuating

/əˈtenjuːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của attenuate.động từ

Ví dụ

  1. They were attenuating the sound in the hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép