TanroDictionary Sổ từ

attesting

/əˈtɛstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của attest.động từ

Ví dụ

  1. She is attesting to his honesty.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép