TanroDictionary Sổ từ

attestor

/ˈætster/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người chứng thực, người làm chứng.danh từ

Ví dụ

  1. An attestor signed the form before noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép