TanroDictionary Sổ từ

atticless

/ˈætɪkəlzɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có gác xép.tính từ

Ví dụ

  1. We stayed in an atticless apartment.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép