TanroDictionary Sổ từ

attiring

/əˈtɪrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của attire.động từ

Ví dụ

  1. She is attiring the mannequin for display.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép