Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của attire.động từ
Ví dụ
-
She is attiring the mannequin for display.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈtɪrɪŋ/
She is attiring the mannequin for display.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép