TanroDictionary Sổ từ

attitudinizing

/ˌætəˈtuːdənəsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của attitudinize.động từ

Ví dụ

  1. He was attitudinizing to impress the crowd.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép