Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của attributeđộng từ
Tiếng Nhật
- 資質ししつtư chất; bẩm chất; năng khiếu
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép