TanroDictionary Sổ từ

attributing

/ətrˈɪbjuːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của attribute.động từ

Ví dụ

  1. She is attributing the mistake to tiredness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép