Nghĩa tiếng Việt
- Cây cải tím.danh từ
Ví dụ
-
Aubrietia covered the garden wall in spring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əʊˈbriːtiːə/
Aubrietia covered the garden wall in spring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép