TanroDictionary Sổ từ

aubrietia

/əʊˈbriːtiːə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây cải tím.danh từ

Ví dụ

  1. Aubrietia covered the garden wall in spring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép