TanroDictionary Sổ từ

audible test

/ˈɔdəbəl ˈtɛst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thử nghe, thi+? thính âm.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the audible test yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép