TanroDictionary Sổ từ

audio book

/ˈɔdiˌoʊ ˈbʊk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách dạng âm thanh.danh từ

Ví dụ

  1. The audio book was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép