Nghĩa tiếng Việt
- Phép đo sức nghe.danh từ
Ví dụ
-
Audiometry helped the doctor check his hearing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɔːdiˈɒmətri/
Audiometry helped the doctor check his hearing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép