TanroDictionary Sổ từ

auditioned

/ɔːdˈɪʃənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của auditionđộng từ

Ví dụ

  1. He auditioned for the choir last week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép