TanroDictionary Sổ từ

auditioning

/ɔːdˈɪʃənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của audition.động từ

Ví dụ

  1. She is auditioning for the school play.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép