Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của audition.động từ
Ví dụ
-
She is auditioning for the school play.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɔːdˈɪʃənɪŋ/
She is auditioning for the school play.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép