Nghĩa tiếng Việt
- Sự kiểm tra sổ sách.tính từ
Ví dụ
-
The auditorial review found several errors.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɔːdɪˈtɔːriːəl/
The auditorial review found several errors.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép