TanroDictionary Sổ từ

audits

/ɔːdɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của auditđộng từ

Ví dụ

  1. The company audits accounts every year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép