TanroDictionary Sổ từ

augite

/ˈɔˌdʒɑɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Địa Ogit.danh từ

Ví dụ

  1. Augite was found in the dark rock.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép