TanroDictionary Sổ từ

augmenting

/ɔːɡmˈɛntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của augment.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is augmenting her savings each month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép