TanroDictionary Sổ từ

augured

/ˈɔːɡəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của augurđộng từ

Ví dụ

  1. We can augured the result quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép