Nghĩa tiếng Việt
- Đệ nhất chấp chính quan La Mã.danh từ
Ví dụ
-
A augustus helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɑˈɡəstəs/, /əˈɡəstəs/
A augustus helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép