TanroDictionary Sổ từ

auriga

/ɔˈrɑɪɡə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chòm sao Ngự phu.danh từ

Ví dụ

  1. Auriga shines clearly in the winter sky.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép