TanroDictionary Sổ từ

australian

/ɒˈstreɪliən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) Úc.tính từ
  2. Người Úc.danh từ

Ví dụ

  1. She bought an australian hat for the trip.

  2. An australian taught us a new card game.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép