Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) Úc.tính từ
- Người Úc.danh từ
Ví dụ
-
She bought an australian hat for the trip.
-
An australian taught us a new card game.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép