TanroDictionary Sổ từ

authentication code

/əˌθɛntɪˈkeɪʃən/ ˈkoʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mã nhận đúng, mã chứng nhận chính xác.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the authentication code yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép