Nghĩa tiếng Việt
- Nữ tác giả.danh từ
Ví dụ
-
The authoress signed her new book.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔːθəres/
The authoress signed her new book.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép