Nghĩa tiếng Việt
- Cho quyền, uỷ quyền, cho phép.động từ
- Là căn cứ, là cái cớ chính đáng.động từ
Ví dụ
-
Please authorise her to open the account.
-
His calm tone will authorise the final choice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép