TanroDictionary Sổ từ

authoritativeness

/əˈθɑːrəˌteɪtɪvnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem authoritative: Có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyềndanh từ

Ví dụ

  1. The entry authoritativeness points to authoritative.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép